saint peter's wreath

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi hoa trắng nhỏ vào mùa xuân: "saint peter's wreath" một loại cây bụi, thường được trồng làm cảnh, nổi bật với những chùm hoa nhỏ màu trắng dày đặc nở vào mùa xuân. Tên khoa học của Spiraea prunifolia hoặc Spiraea thunbergii.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những cây bụi saint peter's wreath, nở hoa rực rỡ vào đầu mùa xuân.)
  • (Cây saint peter's wreath thường được dùng trong thiết kế cảnh quan hoa trắng dày đặc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi khác: Loại cây này còn được gọi là "bridal wreath" (vòng hoa cô dâu) do vẻ ngoài thanh khiết, giống như vòng hoa cưới.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp; tuy nhiên, các loài cây cùng chi cũng có thể được gọi chung "spirea" (cây bụi hoa).
    • Spirea is a common ornamental shrub in many gardens. (Cây spirea loại cây bụi cảnh phổ biến trong nhiều khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bridal wreath: vòng hoa cô dâu (tên gọi khác của cây này).
  • Spirea: tên chi thực vật chứa loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "saint peter's wreath".
saint peter's wreath
A gardener prunes a saint peter's wreath in full bloom.